sổ lòng

Học thuật
Thân thiện
sổ lòng

Đứa trẻ vừa sổ lòng được bác sĩ đỡ lấy.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sinh ra, lọt lòng mẹ: Dùng để chỉ việc một đứa trẻ vừa mới được sinh ra, thoát ra khỏi bụng mẹ. Đây một cách nói trang trọng, cổ điển.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa con vừa sổ lòng đã khóc to. (Đứa trẻ vừa mới sinh ra đã khóc to.)
    • Người mẹ trẻ đã sổ lòng một trai kháu khỉnh. (Người mẹ trẻ đã sinh ra một trai kháu khỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vừa mới sổ lòng": nhấn mạnh thời điểm vừa mới sinh ra.
    • Em vừa mới sổ lòng đã được bế đến bên mẹ. (Em vừa mới sinh ra đã được bế đến bên mẹ.)
  • "giây phút sổ lòng": chỉ khoảnh khắc chào đời.
    • Giây phút sổ lòng của con khoảnh khắc thiêng liêng nhất. (Khoảnh khắc con chào đời khoảnh khắc thiêng liêng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinh ra (động từ): nghĩa tương đương, phổ biến hiện đại hơn.
  • Chào đời (động từ): cách nói nhẹ nhàng, trang trọng.
  • Lọt lòng (động từ): cách nói gần nghĩa, thường dùng trong văn chương.
Từ đồng nghĩa
  • Ra đời: được sinh ra.
  • Chào đời: bắt đầu cuộc sống bên ngoài bụng mẹ.
  • Lọt lòng: thoát ra từ lòng mẹ.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "sổ lòng" một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng xưa. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "sinh ra", "chào đời" phổ biến hơn.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết, văn chương hoặc các ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
sổ lòng

Đứa trẻ vừa sổ lòng được bác sĩ đỡ lấy.

  1. Lọt khỏi bụng mẹ: Đứa con vừa sổ lòng.

Từ gần giống

Từ chứa "sổ lòng"